chemical decomposition reaction

chemical decomposition reaction

A student observes a chemical decomposition reaction in a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Trong hóa học, "chemical decomposition reaction" phản ứng phân hủy hóa học, một quá trình trong đó một chất hóa học bị tách ra thành hai hay nhiều chất khác nhau, có thể khác biệt với nhau với chất ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Việc đun nóng canxi cacbonat tạo ra một phản ứng phân hủy hóa học, tạo ra canxi oxit cacbon đioxit.)
  • (Trong một phản ứng phân hủy hóa học, nước có thể bị phân tách thành khí hydro oxy thông qua điện phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal decomposition": Phân hủy nhiệt, một dạng phản ứng phân hủy hóa học xảy ra khi chất bị đun nóng.

    • Thermal decomposition is a common type of chemical decomposition reaction used in industry. (Phân hủy nhiệt một dạng phổ biến của phản ứng phân hủy hóa học được sử dụng trong công nghiệp.)
  • "Catalytic decomposition": Phân hủy xúc tác, phản ứng phân hủy hóa học được thúc đẩy bởi chất xúc tác.

    • Hydrogen peroxide undergoes catalytic decomposition in the presence of manganese dioxide. (Hydro peroxit trải qua phản ứng phân hủy xúc tác khi có mặt mangan đioxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Decomposition (danh từ): Sự phân hủy, quá trình bị phân tách.

    • The decomposition of organic matter is a natural process. (Sự phân hủy của chất hữu cơ một quá trình tự nhiên.)
  • Decompose (động từ): Phân hủy, bị phân tách.

    • The compound will decompose when heated. (Hợp chất sẽ phân hủy khi bị đun nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng phân hủy: Cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong tiếng Việt.
  • Sự phân ly hóa học: Nhấn mạnh quá trình tách rời các thành phần.
Các cụm từ liên quan
  • To undergo a chemical decomposition reaction: Trải qua phản ứng phân hủy hóa học.

    • The substance undergoes a chemical decomposition reaction at high temperatures. (Chất đó trải qua phản ứng phân hủy hóa họcnhiệt độ cao.)
  • To initiate a chemical decomposition reaction: Khởi tạo phản ứng phân hủy hóa học.

    • Adding a catalyst can initiate a chemical decomposition reaction. (Thêm chất xúc tác có thể khởi tạo phản ứng phân hủy hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • To break down: Phân hủy, tách rời (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học).
    • Enzymes help to break down food in the digestive system. (Enzyme giúp phân hủy thức ăn trong hệ tiêu hóa.)